native speaker
Danh từ: Người bản ngữ – người nói một ngôn ngữ cụ thể từ khi còn nhỏ và sử dụng nó như tiếng mẹ đẻ. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc người đó có khả năng ngôn ngữ tự nhiên, không qua học thuật, và thường có hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp, từ vựng, và văn hóa của ngôn ngữ đó.
- (Cô ấy là người bản ngữ tiếng Pháp, vì vậy phát âm của cô ấy hoàn hảo.)
- (Nhiều người học ngôn ngữ mong muốn nói giống như người bản ngữ.)
"native speaker" trong ngữ cảnh học thuật: Dùng để chỉ người có thẩm quyền về ngôn ngữ, thường được mời làm giảng viên hoặc biên tập viên.
- The university hired a native speaker to teach the advanced conversation class. (Trường đại học đã thuê một người bản ngữ để dạy lớp hội thoại nâng cao.)
"native speaker" trong kiểm tra ngôn ngữ: Đôi khi được dùng làm tiêu chuẩn để đánh giá trình độ, nhưng cũng gây tranh cãi vì không phải người bản ngữ nào cũng có kỹ năng ngôn ngữ tốt.
- The test requires candidates to have a level equivalent to a native speaker. (Bài kiểm tra yêu cầu thí sinh có trình độ tương đương người bản ngữ.)
Non-native speaker (danh từ): người không phải bản ngữ, người học ngôn ngữ đó như ngoại ngữ.
- Even as a non-native speaker, she speaks English fluently. (Dù là người không phải bản ngữ, cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
Native language (danh từ): tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên mà một người học từ nhỏ.
- His native language is Spanish, but he also speaks English. (Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Tây Ban Nha, nhưng anh ấy cũng nói tiếng Anh.)
- Mother-tongue speaker: người nói tiếng mẹ đẻ (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- First-language speaker: người nói ngôn ngữ thứ nhất (nhấn mạnh thứ tự học ngôn ngữ).
Native-speaker intuition: trực giác của người bản ngữ (khả năng phán đoán ngữ pháp và cách dùng từ một cách tự nhiên).
- Native-speaker intuition helps them correct mistakes that learners often make. (Trực giác của người bản ngữ giúp họ sửa những lỗi mà người học thường mắc phải.)
Native-speaker norm: chuẩn mực người bản ngữ (tiêu chuẩn được coi là lý tưởng trong việc học ngôn ngữ).
- Some linguists criticize the over-reliance on the native-speaker norm. (Một số nhà ngôn ngữ học chỉ trích việc quá phụ thuộc vào chuẩn mực người bản ngữ.)
- To speak like a native speaker: nói như người bản ngữ (thành ngữ chỉ sự thành thạo cao độ).
- After years of practice, she can speak like a native speaker. (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy có thể nói như người bản ngữ.)